Bảng Giá Toyota Tháng 10/2026 Mới Nhất – Giá Theo Phiên Bản Và Màu Xe

Cập nhật bảng giá Toyota tháng 09/2026 theo từng dòng xe, phiên bản và màu ngoại thất. Nội dung tập trung vào giá niêm yết, mức chênh màu đặc biệt và các thông tin cần thiết để khách hàng dễ so sánh trước khi lựa chọn xe.

Bảng giá Toyota hiện tại tháng 10/2026

Dòng xe Phiên bản Giá niêm yết (vnđ)
Toyota Wigo Wigo G 405.000.000
Toyota Vios Vios 1.5E MT 458.000.000
Vios 1.5E CVT 488.000.000
Vios 1.5G CVT 545.000.000
Toyota Camry Camry HEV Premium 1.320.000.000
Camry HEV Luxury 1.460.000.000
Toyota Yaris Cross Yaris Cross 650.000.000
Yaris Cross HEV 728.000.000
Toyota Corolla Cross Corolla Cross 1.8V 820.000.000
Corolla Cross HEV 865.000.000
Toyota Raize Raize 510.000.000
Toyota Avanza Premio Avanza Premio MT 55.000.000
Avanza Premio CVT 598.000.000
Toyota Veloz Cross Veloz Cross CVT 638.000.000
Veloz Cross CVT Top 660.000.000
Toyota Innova Cross Innova Cross 2.0G 730.000.000
Innova Cross 2.0V 825.000.000
Innova Cross 2.0HEV 960.000.000
Toyota Fortuner Fortuner 2.7AT 4×2 1.155.000.000
Fortuner Legender 2.7AT 4×2 1.290.000.000
Fortuner Legender 2.7AT 4×4 1.395.000.000
Toyota Land Cruiser FJ Land Cruiser FJ 1.198.000.000
Toyota Land Cruiser Prado Land Cruiser Prado 3.480.000.000
Toyota Land Cruiser Land Cruiser 300 4.580.000.000
Land Cruiser HEV 4.710.000.000
Toyota Alphard Alphard HEV 4.415.000.000
Toyota Hilux Hilux Standard 2.8 4×2 MT 632.000.000
Hilux Pro 2.8 4×2 AT 706.000.000
Hilux Trailhunter 2.8 4×4 AT 903.000.000

Chưa bao gồm các ưu đãi.

Bảng giá Toyota theo màu xe tháng 10/2026

Một số phiên bản Toyota có mức giá khác nhau tùy màu ngoại thất. Màu trắng ngọc trai, màu đỏ hoặc phối 2 tông thường có giá cao hơn màu tiêu chuẩn.

Phiên bản Màu tiêu chuẩn Màu đặc biệt
Toyota Yaris Cross 650 triệu Trắng ngọc trai 658 triệu / 2 tông 662 triệu
Toyota Yaris Cross HEV 728 triệu Trắng ngọc trai 736 triệu / 2 tông 740 triệu
Toyota Raize 510 triệu Trắng ngọc trai 518 triệu / 2 tông 522 triệu
Toyota Corolla Cross 1.8V 820 triệu Trắng ngọc trai / Đỏ 828 triệu
Toyota Corolla Cross HEV 865 triệu Trắng ngọc trai / Đỏ 873 triệu
Toyota Vios 1.5E MT 458 triệu Trắng ngọc trai 466 triệu
Toyota Vios 1.5E CVT 488 triệu Trắng ngọc trai 496 triệu
Toyota Vios 1.5G CVT 545 triệu Trắng ngọc trai 553 triệu
Toyota Innova Cross 2.0G 730 triệu Trắng ngọc trai 738 triệu
Toyota Innova Cross 2.0V 825 triệu Trắng ngọc trai 833 triệu
Toyota Innova Cross 2.0HEV 960 triệu Trắng ngọc trai 968 triệu
Toyota Veloz Cross CVT 638 triệu Trắng ngọc trai 646 triệu
Toyota Veloz Cross CVT Top 660 triệu Trắng ngọc trai 668 triệu
Toyota Fortuner 2.7AT 4×2 1.155 triệu Trắng ngọc trai 1.163 triệu
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×2 1.290 triệu Trắng ngọc trai 1.298 triệu / Trắng nóc đen 1.302 triệu
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×4 1.395 triệu Trắng ngọc trai 1.403 triệu / Trắng nóc đen 1.407 triệu
Toyota Hilux Standard 2.8 4×2 MT 632 triệu Trắng ngọc trai 640 triệu
Toyota Hilux Pro 2.8 4×2 AT 706 triệu Trắng ngọc trai 714 triệu
Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4×4 AT 903 triệu Trắng ngọc trai 911 triệu
Toyota Land Cruiser Prado 3.480 triệu Trắng ngọc trai 3.500 triệu
Toyota Land Cruiser 300 4.580 triệu Trắng ngọc trai 4.600 triệu
Toyota Alphard HEV 4.415 triệu Trắng ngọc trai / Nâu ánh vàng 4.435 triệu

Chưa bao gồm các ưu đãi.

Mức chênh giá Toyota theo màu

Phần lớn các dòng Toyota phổ thông có mức chênh khoảng 8 triệu đồng khi chọn màu trắng ngọc trai.

Một số mẫu có tùy chọn phối 2 tông với mức chênh khoảng 12 triệu đồng, tiêu biểu như:

  • Toyota Yaris Cross
  • Toyota Yaris Cross HEV
  • Toyota Raize

Với các dòng xe cao cấp như Land Cruiser Prado, Land Cruiser 300 và Alphard HEV, mức chênh màu đặc biệt có thể khoảng 20 triệu đồng.

Các nhóm xe Toyota theo nhu cầu sử dụng

Xe đô thị và sedan

  • Toyota Wigo
  • Toyota Vios
  • Toyota Camry

Phù hợp nhu cầu đi lại hàng ngày, di chuyển đô thị và sử dụng cá nhân.

SUV và crossover

  • Toyota Raize
  • Toyota Yaris Cross
  • Toyota Corolla Cross
  • Toyota Fortuner
  • Toyota Land Cruiser FJ
  • Toyota Land Cruiser Prado
  • Toyota Land Cruiser

Dải sản phẩm trải rộng từ SUV đô thị đến SUV cỡ lớn, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng và điều kiện vận hành khác nhau.

MPV và xe gia đình

  • Toyota Avanza Premio
  • Toyota Veloz Cross
  • Toyota Innova Cross
  • Toyota Alphard

Tập trung vào không gian sử dụng, khả năng chở nhiều người và tính linh hoạt cho gia đình hoặc doanh nghiệp.

Xe bán tải

  • Toyota Hilux Standard
  • Toyota Hilux Pro
  • Toyota Hilux Trailhunter

Phù hợp nhu cầu cá nhân, công việc và di chuyển trên nhiều điều kiện địa hình.

Giá xe Toyota cần tính thêm những khoản nào?

Giá niêm yết chưa phải là giá xe hoàn tất thủ tục đăng ký. Khi tính giá lăn bánh, khách hàng cần cộng thêm các khoản như:

  • Lệ phí trước bạ
  • Phí đăng ký biển số
  • Phí đăng kiểm
  • Phí sử dụng đường bộ
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
  • Một số chi phí liên quan khác

Mức chi phí có thể khác nhau tùy khu vực đăng ký.

Nên chọn Toyota theo giá hay theo nhu cầu?

Khi lựa chọn xe Toyota, nên ưu tiên 4 yếu tố chính:

  • Ngân sách mua xe
  • Nhu cầu sử dụng thực tế
  • Số lượng người thường xuyên di chuyển
  • Động cơ, trang bị và màu xe mong muốn

Nếu sử dụng chủ yếu trong đô thị, Wigo, Vios, Raize hoặc Yaris Cross là những lựa chọn đáng tham khảo.

Nếu cần không gian rộng cho gia đình, có thể cân nhắc Veloz Cross, Innova Cross hoặc Alphard.

Nếu ưu tiên SUV mạnh mẽ và khả năng vận hành đa địa hình, Fortuner, Land Cruiser FJ, Prado hoặc Land Cruiser là nhóm xe phù hợp để so sánh.